TIẾNG ANH 1 KÈM 1 - ĐỘT PHÁ KỸ NĂNG GIAO TIẾP SAU 3 THÁNG

KIỂM TRA TRÌNH ĐỘ MIỄN PHÍ & NHẬN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HÓA

HỌC TIẾNG ANH 1 KÈM 1 CÁ NHÂN HÓA

ƯU ĐÃI ĐẾN 25% HỌC PHÍ

Comprise đi với giới từ gì? Phân biệt comprise, compose, consist of

Comprise đi với giới từ gì? Đây là câu hỏi khiến rất nhiều người học tiếng Anh – kể cả người đi làm – thường xuyên nhầm lẫn khi viết và giao tiếp. Trong bài viết này, Langmaster sẽ giúp bạn hiểu đúng bản chất của “comprise”, cách dùng chuẩn trong tiếng Anh, đồng thời phân biệt rõ ràng comprise – compose – consist of thông qua ví dụ dễ nhớ, dễ áp dụng trong học tập và công việc.

1. Comprise là gì? 

"Comprise" (bao gồm, gồm có) là một động từ trong tiếng Anh trang trọng, chỉ một tổng thể bao gồm các thành phần, hoặc các thành phần tạo nên một tổng thể, thường dùng trong văn viết học thuật, mang nghĩa liệt kê toàn bộ. 

  • Comprise /kəmˈpraɪz/ 

Theo từ điển Cambridge, comprise có nghĩa là “to have things or people as parts or members; to consist of”. 

VD:

  • The training program comprises ten practical modules and two final projects. (Chương trình đào tạo bao gồm mười học phần thực hành và hai dự án cuối khóa.)

  • The committee comprises representatives from sales, marketing, and finance. (Ủy ban này gồm các đại diện đến từ bộ phận bán hàng, marketing và tài chính.)

  • The report comprises detailed market analysis and strategic recommendations. (Báo cáo bao gồm phân tích thị trường chi tiết và các đề xuất chiến lược.)

Comprise là gì?

2. Comprise đi với giới từ gì?

Comprise KHÔNG đi với giới từ khi ở dạng chủ động. Bản thân comprise đã mang nghĩa “bao gồm”, vì vậy không cần và không nên thêm “of” phía sau. Tuy nhiên, khi muốn nhấn mạnh thành phần cấu tạo nên một tổng thể, ở dạng câu bị động comprise có thể đi với giới từ of (dạng be comprised of).

VD:

  • The organization comprises several independent departments. (Tổ chức này bao gồm nhiều phòng ban độc lập.)

  • The curriculum comprises both theoretical knowledge and practical skills. (Chương trình học bao gồm cả kiến thức lý thuyết và kỹ năng thực hành.)

Comprise đi với giới từ gì?

3. Cách dùng cấu trúc câu với Comprise

Comprise là động từ mang sẵn nghĩa “bao gồm”, vì vậy cách dùng của nó có một số điểm khác với các động từ cùng nghĩa như consist of hay be made up of. Dưới đây là các cấu trúc quan trọng bạn cần nắm rõ để tránh dùng sai.

Comprise + danh từ (số nhiều / cụm danh từ)

Được sử dụng khi chủ ngữ bao gồm nhiều thành phần.

VD: 

  • The company comprises over two hundred employees from different countries. (Công ty này bao gồm hơn hai trăm nhân viên đến từ nhiều quốc gia khác nhau.)

  • The exhibition comprises artworks from both local and international artists. (Triển lãm bao gồm các tác phẩm của nghệ sĩ trong nước và quốc tế.)

Be comprised of + danh từ (dạng bị động)

Cấu trúc này dùng khi người viết muốn nhấn mạnh các thành phần cấu tạo hơn là bản thân tổng thể.

VD;

  • The management team is comprised of senior leaders and external advisors. (Ban quản lý được cấu thành từ các lãnh đạo cấp cao và cố vấn bên ngoài.)

  • The assessment system is comprised of written tests and practical evaluations. (Hệ thống đánh giá được tạo thành từ bài kiểm tra viết và đánh giá thực hành.)

Cách dùng cấu trúc câu với Comprise

>> Xem thêm: Wh Questions: Định nghĩa và cách đặt câu hỏi trong tiếng Anh

4. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Comprise

4.1. Từ đồng nghĩa với comprise

Dưới đây là những từ và cụm từ đồng nghĩa phổ biến nhất với comprise

Từ / Cụm từ

Phiên âm

Ý nghĩa

Ví dụ

Include

/ɪnˈkluːd/

Bao gồm, tính thêm một phần trong tổng thể

The package includes online support and learning materials.

(Gói dịch vụ bao gồm hỗ trợ trực tuyến và tài liệu học tập.)

Contain

/kənˈteɪn/

Chứa đựng bên trong (nhấn mạnh nội dung bên trong)

This document contains confidential information.

(Tài liệu này chứa thông tin bảo mật.)

Consist of

/kənˈsɪst əv/

Gồm có các thành phần tạo nên một tổng thể

The schedule consists of training sessions and team meetings.

(Lịch trình gồm các buổi đào tạo và họp nhóm.)

Be composed of

/biː kəmˈpəʊzd əv/

Được cấu thành từ nhiều yếu tố (văn phong trang trọng)

The research group is composed of senior lecturers and graduate students.

(Nhóm nghiên cứu được cấu thành từ giảng viên cao cấp và học viên sau đại học.)

Be made up of

/biː meɪd ʌp əv/

Được tạo nên từ nhiều bộ phận (thân mật, phổ biến)

The audience is made up of professionals from various industries.

(Khán giả được tạo thành từ các chuyên gia thuộc nhiều ngành khác nhau.)

>> Xem thêm: Consist đi với giới từ gì? Định nghĩa và cách sử dụng đầy đủ 

4.2. Từ trái nghĩa với comprise

Dưới đây là những từ và cụm từ trái nghĩa phổ biến nhất với comprise, kèm cách dùng và ví dụ dễ hiểu.

Từ / Cụm từ

Phiên âm

Ý nghĩa

Ví dụ

Exclude

/ɪkˈskluːd/

Loại trừ, không bao gồm

The service fee excludes additional charges.

(Phí dịch vụ không bao gồm các khoản phụ thu.)

Omit

/əˈmɪt/

Bỏ sót, lược bỏ (thường là thông tin)

The document omits several key figures.

(Tài liệu này bỏ sót một số số liệu quan trọng.)

Lack

/læk/

Thiếu, không có đủ

The report lacks supporting evidence.

(Báo cáo này thiếu bằng chứng hỗ trợ.)

Miss out (on)

/mɪs aʊt/

Bỏ lỡ, không được tính đến (văn nói)

Some details were missed out in the final version.

(Một số chi tiết đã bị bỏ sót trong bản cuối.)

Exclude from

/ɪkˈskluːd frəm/

Bị loại khỏi một nhóm/hệ thống

He was excluded from the shortlist.

(Anh ấy bị loại khỏi danh sách rút gọn.)

5. Phân biệt comprise, compose, consist of, include và contain

Mặc dù đều mang ý nghĩa liên quan đến “bao gồm”, nhưng năm động từ này khác nhau rõ rệt về góc nhìn, cấu trúc câu và ngữ cảnh sử dụng. Bảng dưới đây sẽ giúp bạn so sánh nhanh – hiểu đúng – dùng chuẩn.

Từ

Bản chất & cách dùng

Ví dụ

Comprise

Nhấn mạnh tổng thể bao gồm các thành phần.

Chủ ngữ = toàn bộ, tân ngữ = các phần.

The syllabus comprises core subjects and elective courses.

(Giáo trình bao gồm các môn cốt lõi và môn tự chọn.)

Compose

Nhấn mạnh các phần tạo nên tổng thể.

Thường dùng ở dạng bị động be composed of.

The panel is composed of industry specialists.

(Hội đồng được cấu thành từ các chuyên gia trong ngành.)

Consist of

Diễn đạt gồm có các thành phần một cách trung tính, dễ dùng.

The training program consists of weekly workshops and assignments.

(Chương trình đào tạo gồm các buổi workshop hàng tuần và bài tập.)

Include

Nhấn mạnh có tính thêm một hoặc một vài phần, không nhất thiết là toàn bộ.

The fee includes access to recorded lessons.

(Học phí bao gồm quyền truy cập bài học đã ghi hình.)

Contain

Nhấn mạnh chứa đựng bên trong, thường nói về nội dung hoặc vật thể.

This file contains personal data.

(Tệp này chứa dữ liệu cá nhân.)

>> Xem thêm: Phân biệt Few/A few và Little/A little dễ hiểu, chi tiết nhất

7. Bài tập vận dụng

Bài 1: Chọn từ đúng để hoàn thành câu: (comprise / be comprised of / consist of / include / contain)

  1. The training course ________ five main modules and a final project.

  2. The final exam is ________ both written and oral components.

  3. This document ________ sensitive information and should not be shared.

  4. The team ________ members from marketing, sales, and operations.

  5. The package ________ free technical support for six months.

Bài 2: Viết lại câu bằng comprise hoặc be comprised of

  1. The department consists of three divisions.
    → __________________________________________

  2. The program is made up of practical tasks and final assessments.
    → __________________________________________

  3. The package includes online support and learning materials.
    → __________________________________________

  4. The committee is composed of senior managers.
    → __________________________________________

  5. The platform contains various learning tools.
    → __________________________________________

Đáp án: 

Bài 1:

  1. comprises

  2. comprised of

  3. contains

  4. consists of

  5. includes

Bài 2: 

  1. The department comprises three divisions.

  2. The program is comprised of practical tasks and final assessments.

  3. The package comprises online support and learning materials.

  4. The committee comprises senior managers.

  5. The platform comprises various learning tools.

Comprise là một trong những động từ quen mà dễ sai nhất trong tiếng Anh. Không ít người học hiểu đúng nghĩa “bao gồm” nhưng lại dùng sai cấu trúc, đặc biệt là lỗi comprise of ở dạng chủ động. Khi nắm rõ bản chất của comprise — tổng thể đứng trước, các thành phần đứng sau và không cần giới từ — bạn sẽ tránh được những lỗi ngữ pháp phổ biến trong cả viết và nói.

Nếu bạn muốn hệ thống hóa kiến thức ngữ pháp ứng dụng, tập trung vào cách dùng đúng trong giao tiếp và công việc thực tế thay vì học mẹo rời rạc, các khóa học tiếng Anh giao tiếp online tại Langmaster sẽ giúp bạn làm được điều đó. Với phương pháp chú trọng tư duy ngôn ngữ, phản xạ và ứng dụng thực tiễn, đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, Langmaster giúp bạn dùng tiếng Anh đúng – tự nhiên – tự tin, không chỉ với comprise mà với toàn bộ nền tảng giao tiếp tiếng Anh hằng ngày.

CTA khoá 1 kèm 1

 >> ĐĂNG KÝ CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ANH TẠI LANGMASTER

Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
Tác giả: Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
  • IELTS 7.5
  • Cử nhân Ngôn Ngữ Anh - Học viện Ngoại Giao
  • 5 năm kinh nghiệm giảng tiếng Anh

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác